Máy phát điện Weichai 1900KVA
Máy phát điện Weichai 1900kVA 3 pha chạy dầu diesel, sử dụng động cơ Weichai công suất lớn, nhập khẩu đồng bộ nguyên chiếc, đầy đủ CO, CQ. Máy được trang bị vỏ chống ồn tiêu chuẩn công nghiệp, vận hành ổn định, bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu.
Model: Weichai 1900kVA
Công suất định mức: 1900kVA
Công suất dự phòng: ~2100kVA
Số pha: 3 pha
Điện áp: 400/230V
Nhiên liệu: Dầu diesel
Ứng dụng: Phù hợp cho nhà máy sản xuất lớn, khu công nghiệp, trung tâm dữ liệu (Data Center), bệnh viện, tòa nhà cao tầng và các công trình quy mô lớn.
Máy phát điện Weichai 1900kVA là dòng máy phát điện diesel công nghiệp công suất lớn, phù hợp cho các nhà máy, khu công nghiệp, trung tâm dữ liệu, bệnh viện, tòa nhà cao tầng và các ứng dụng yêu cầu nguồn điện mạnh, liên tục. Máy được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO với động cơ và hệ thống điều khiển chất lượng cao, vận hành ổn định & bền bỉ.
| TỔ MÁY | |
| Công suất liên tục (Prime Power) | 1750 kVA (1400 kW) |
| Công suất dự phòng (Standby Power) | 1900 kVA (1520 kW) |
| Số pha | 3 pha – 4 dây |
| Tần số | 50 Hz |
| Điện áp | 400/230 V |
| Dòng điện định mức | ≈ 2525 A @ 0.8 cosφ |
| Ắc quy | 24 VDC – hệ thống khởi động điện |
| Dung tích bình nhiên liệu | ~338 L (theo tiêu chuẩn) |
| Tiêu hao nhiên liệu (100% tải) | ≈ 380–420 L/giờ |
| Độ ồn | 85–95 dB(A) (tùy cấu hình vỏ) |
| Trọng lượng toàn bộ | ≈ 13,500 kg |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | ≈ 5800 x 2250 x 2800 mm |
| ĐỘNG CƠ | |
| Hãng động cơ | Weichai |
| Model động cơ | 16M33G1900/5 |
| Tốc độ quay | 1500 vòng/phút |
| Số xi lanh | 16 xi lanh, làm mát bằng nước |
| Dung tích xi lanh | ~52.3 L |
| Điều chỉnh tốc độ | Điện tử – hiệu suất cao |
| Dung tích dầu bôi trơn | ~250–300 L |
| ĐẦU PHÁT | |
| Hãng đầu phát | Leroy Somer / Stamford (tùy chọn) |
| Model đầu phát | LSA 52.3 S 5 (thường dùng) |
| Công suất đầu phát | 1900 kVA |
| Hệ số công suất (Cosφ) | 0.8 |
| Cấp cách điện | H |
| Cấp bảo vệ | IP23 |
| Điều chỉnh điện áp | Tự động AVR |
| HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN & CẢNH BÁO | |
| Bảng điều khiển | DeepSea / ComAp (tùy chọn) |
| Hiển thị thông số: điện áp, dòng điện, tần số, công suất, mức nhiên liệu, số giờ vận hành. Tích hợp cảnh báo áp suất dầu, nhiệt độ nước, quá tải, điện áp/ac quy bất thường. | |
| Hỗ trợ hoạt động tự động với chức năng khởi động từ xa và ATS. | |
| VỎ CHỐNG ỒN (TÙY CHỌN) | |
| Vỏ chống ồn | Cabin thép cách âm cao cấp |
| Sơn phủ | Sơn tĩnh điện chống oxy hóa |
| Cách âm | Đệm mút cách âm giảm ồn hiệu quả |