Cảm biến áp suất nhớt máy phát điện là bộ phận có nhiệm vụ theo dõi áp suất dầu bôi trơn bên trong động cơ và truyền tín hiệu về bộ điều khiển. Thông qua cảm biến, hệ thống có thể phát hiện tình trạng áp suất nhớt thấp hoặc bất thường để đưa ra cảnh báo, đồng thời bảo vệ động cơ trước nguy cơ hư hỏng. Việc kiểm tra và bảo dưỡng sensor nhớt máy phát điện định kỳ giúp máy vận hành ổn định, giảm nguy cơ bó máy và kéo dài tuổi thọ động cơ.
Cảm Biến Áp Suất Nhớt Máy Phát Điện Là Gì?
Cảm biến áp suất nhớt máy phát điện hay còn gọi là cảm biến áp suất dầu, là thiết bị dùng để đo hoặc phát hiện áp suất của dầu bôi trơn trong hệ thống động cơ. Tín hiệu từ cảm biến được đưa về bộ điều khiển máy phát điện để hiển thị thông số, kích hoạt cảnh báo hoặc thực hiện chức năng bảo vệ khi áp suất dầu không nằm trong giới hạn cho phép.
Vị trí lắp đặt cảm biến áp suất nhớt
Cảm biến thường được lắp trực tiếp trên đường dầu bôi trơn hoặc vị trí có áp suất dầu đại diện cho hệ thống bôi trơn của động cơ. Tùy theo từng model động cơ Cummins, Mitsubishi, Perkins, Volvo, Baudouin, Doosan, Hyundai, Isuzu hoặc các thương hiệu khác, vị trí và kiểu ren của cảm biến có thể khác nhau.
Chức năng của cảm biến áp suất nhớt
Cảm biến có nhiệm vụ ghi nhận áp suất dầu và truyền tín hiệu về bộ điều khiển. Khi áp suất nhớt xuống thấp hơn mức cài đặt, hệ thống có thể phát cảnh báo hoặc thực hiện lệnh dừng máy để hạn chế nguy cơ động cơ bị thiếu dầu bôi trơn và phát sinh hư hỏng nghiêm trọng.
Phân biệt cảm biến áp suất nhớt với cảm biến mức nhớt
Cảm biến áp suất nhớt đo áp suất của dầu trong hệ thống bôi trơn, trong khi cảm biến mức nhớt dùng để phát hiện lượng dầu đang có trong các te hoặc bình chứa. Hai loại cảm biến có chức năng khác nhau và không thể thay thế trực tiếp cho nhau nếu không đúng thiết kế của động cơ.

Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động Của Cảm Biến Áp Suất Nhớt
Cấu tạo cảm biến áp suất dầu
Cảm biến áp suất dầu thường gồm thân cảm biến, phần kết nối với đường dầu, màng cảm biến hoặc phần tử cảm biến áp suất, mạch chuyển đổi tín hiệu và chân điện kết nối với bộ điều khiển. Tùy từng loại, cảm biến có thể tạo ra tín hiệu dạng công tắc ON/OFF hoặc tín hiệu điện áp, điện trở hoặc dòng điện tương ứng với mức áp suất dầu.
Nguyên lý hoạt động
Khi động cơ máy phát điện hoạt động, dầu bôi trơn được bơm tuần hoàn qua các đường dầu. Áp suất dầu tác động lên phần tử cảm biến bên trong. Sự thay đổi áp suất sẽ làm thay đổi trạng thái tiếp điểm hoặc tín hiệu điện đầu ra. Bộ điều khiển sau đó phân tích tín hiệu để xác định áp suất nhớt đang ở mức bình thường hay bất thường.
Ở một số hệ thống, cảm biến có thể chỉ đóng vai trò cảnh báo áp suất nhớt thấp. Với các hệ thống điều khiển hiện đại, cảm biến có thể cung cấp tín hiệu liên tục để bộ điều khiển hiển thị áp suất dầu và giám sát tình trạng động cơ theo thời gian thực.
Tín hiệu cảm biến gửi về bộ điều khiển
Tùy thiết kế, sensor nhớt máy phát điện có thể gửi tín hiệu về bộ điều khiển dưới dạng tiếp điểm hoặc tín hiệu analog. Bộ điều khiển sẽ sử dụng tín hiệu này để hiển thị áp suất nhớt, kích hoạt cảnh báo, ghi nhận lỗi hoặc tự động dừng máy khi áp suất giảm xuống dưới ngưỡng cài đặt.
Vai Trò Của Cảm Biến Áp Suất Nhớt Đối Với Máy Phát Điện
Cảm biến áp suất nhớt máy phát điện giữ vai trò quan trọng trong hệ thống giám sát và bảo vệ động cơ. Một cảm biến hoạt động chính xác giúp người vận hành sớm phát hiện các vấn đề liên quan đến hệ thống bôi trơn trước khi phát sinh thiệt hại lớn.
- Giám sát áp suất dầu động cơ: Theo dõi tình trạng áp suất dầu trong quá trình máy phát điện vận hành.
- Cảnh báo áp suất nhớt thấp: Phát hiện tình trạng áp suất dầu bất thường và truyền tín hiệu cảnh báo đến bộ điều khiển.
- Bảo vệ động cơ: Kết hợp với bộ điều khiển để thực hiện chức năng bảo vệ khi áp suất dầu không đạt yêu cầu.
- Hạn chế nguy cơ bó máy, hư hỏng động cơ: Giúp phát hiện sớm tình trạng thiếu bôi trơn, giảm nguy cơ ma sát và nhiệt độ tăng cao tại các chi tiết chuyển động.
- Kết nối với bộ điều khiển máy phát điện: Tín hiệu từ cảm biến có thể được sử dụng để hiển thị thông số, cảnh báo và điều khiển trạng thái hoạt động của tổ máy.
Dấu Hiệu Cảm Biến Áp Suất Nhớt Máy Phát Điện Bị Hỏng
Khi cảm biến áp suất dầu máy phát điện bị lỗi, tín hiệu truyền về bộ điều khiển có thể sai lệch hoặc mất hoàn toàn. Dưới đây là một số dấu hiệu thường gặp cần kiểm tra.
Bộ điều khiển báo lỗi áp suất nhớt
Nếu bộ điều khiển máy phát điện liên tục xuất hiện cảnh báo Low Oil Pressure hoặc lỗi liên quan đến áp suất dầu, cần kiểm tra cả cảm biến, dây dẫn, giắc kết nối và áp suất dầu thực tế của động cơ. Không nên kết luận cảm biến bị hỏng chỉ dựa vào mã lỗi.
Đèn cảnh báo nhớt sáng
Đèn cảnh báo áp suất nhớt sáng bất thường có thể xuất phát từ cảm biến bị lỗi, đứt dây, chập mạch hoặc áp suất dầu thực tế đang thấp. Cần kiểm tra nguyên nhân cụ thể trước khi tiếp tục vận hành máy.
Thông số áp suất nhớt hiển thị bất thường
Ở những tổ máy sử dụng cảm biến đo áp suất liên tục, thông số trên màn hình có thể dao động bất thường, hiển thị giá trị quá thấp, quá cao hoặc không thay đổi theo tốc độ và tải động cơ. Đây có thể là dấu hiệu cảm biến hoặc đường truyền tín hiệu đang gặp vấn đề.
Máy phát điện tự động dừng
Khi tín hiệu áp suất nhớt thấp được bộ điều khiển xác định là điều kiện nguy hiểm, hệ thống bảo vệ có thể ra lệnh tự động dừng máy phát điện. Nếu hiện tượng này xảy ra lặp lại, cần kiểm tra áp suất dầu thực tế và cảm biến trước khi đưa máy vào vận hành trở lại.
Cảm biến bị rò rỉ dầu hoặc hư hỏng chân kết nối
Cảm biến bị nứt, rò rỉ dầu tại vị trí lắp đặt, oxy hóa chân cắm hoặc lỏng giắc điện đều có thể làm tín hiệu không chính xác. Trong trường hợp cảm biến có dấu hiệu hư hỏng vật lý, nên thay thế bằng đúng loại phù hợp với model động cơ.
Cách Kiểm Tra Cảm Biến Áp Suất Nhớt Máy Phát Điện
Để xác định chính xác sensor nhớt máy phát điện có bị hỏng hay không, nên kiểm tra theo nhiều bước thay vì chỉ kiểm tra riêng cảm biến.
- Kiểm tra ngoại quan: Quan sát cảm biến, ren lắp, giắc điện và dây tín hiệu để phát hiện nứt vỡ, rò dầu hoặc ăn mòn.
- Kiểm tra hệ thống dây điện: Kiểm tra nguồn, mass, dây tín hiệu và tình trạng tiếp xúc tại các đầu nối.
- Kiểm tra áp suất dầu thực tế: Có thể sử dụng đồng hồ đo áp suất dầu phù hợp để đối chiếu với tín hiệu cảm biến.
- Kiểm tra tín hiệu cảm biến: Sử dụng đồng hồ đo điện hoặc thiết bị chuyên dụng theo đúng thông số của từng model cảm biến.
- Kiểm tra bộ điều khiển: Đọc mã lỗi, theo dõi thông số áp suất nhớt và kiểm tra ngưỡng cảnh báo/dừng máy.
- Thay thế khi cần thiết: Nếu cảm biến không đáp ứng đúng thông số kỹ thuật, nên thay mới đúng mã phụ tùng của động cơ.
Lưu ý: Không nên bỏ qua cảnh báo áp suất nhớt thấp và tiếp tục vận hành máy chỉ bằng cách vô hiệu hóa chức năng bảo vệ. Áp suất dầu thấp thực tế có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các chi tiết bên trong động cơ.






