Động cơ Perkins 904J-E36TAG

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÕ GIA

Hotline 1

0909 968 122

|

Hotline 2

0938 595 888

logo

Động cơ Perkins 904J-E36TAG

Động cơ Perkins 904J-E36TAG là dòng động cơ diesel công suất cao, nổi bật với khả năng vận hành bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, máy móc nặng, và hệ thống phát điện. Được chế tạo theo tiêu chuẩn Perkins, sản phẩm đảm bảo độ ổn định, tuổi thọ lâu dài và hiệu suất tối ưu trong mọi điều kiện vận hành.

Download file catalogue

    Giới thiệu về Động cơ Perkins 904J-E36TAG

    Động cơ Perkins 904J-E36TAG thuộc dòng 900 Series của thương hiệu Perkins, là một giải pháp năng lượng tiên tiến được thiết kế cho các ứng dụng máy phát điện công suất trung bình đến cao. Với công nghệ hiện đại, hiệu suất vượt trội và độ bền cao, động cơ này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, thương mại, xây dựng và nông nghiệp tại Việt Nam. 

    Động cơ Perkins 904J-E36TAG

    Ưu điểm và thông số kỹ thuật của Động cơ Perkins 904J-E36TAG

    Ưu điểm nổi bật

    Động cơ Perkins 904J-E36TAG được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các ứng dụng công suất cao, mang lại hiệu suất và độ tin cậy vượt trội. Dưới đây là các ưu điểm chính:

    Hiệu suất cao:

    • Cung cấp công suất định mức từ 86 kW (115 HP) đến 130 kW (174 HP), phù hợp cho máy phát điện công suất 100-150 kVA, đáp ứng nhu cầu của các cơ sở như nhà xưởng, trung tâm thương mại, hoặc bệnh viện.
    • Hệ thống phun nhiên liệu Common Rail điện tử tối ưu hóa quá trình cháy, đảm bảo hiệu suất cao và đáp ứng tải nhanh chóng.

    Độ bền vượt trội:

    • Được chế tạo từ vật liệu thép và hợp kim chất lượng cao, động cơ có thể hoạt động hàng chục nghìn giờ (thường 12,000-20,000 giờ) với bảo trì đúng cách.
    • Thiết kế chịu được các điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao (lên đến 50°C), độ ẩm, hoặc môi trường bụi bặm, phù hợp với khí hậu Việt Nam.

    Tiết kiệm nhiên liệu:

    • Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp, khoảng 20-25 lít/giờ tại tải 100% (1500 vòng/phút), giúp giảm chi phí vận hành trong các ứng dụng liên tục.
    • Công nghệ Common Rail và hệ thống điều khiển điện tử tối ưu hóa phân phối nhiên liệu, giảm thiểu lãng phí.

    Thiết kế nhỏ gọn:

    • Kích thước 1120 mm x 780 mm x 1050 mm và trọng lượng khô khoảng 450 kg, phù hợp cho các hệ thống máy phát điện cố định hoặc di động.
    • Dễ dàng tích hợp vào các không gian hạn chế hoặc các ứng dụng cần di chuyển thường xuyên.

    Tuân thủ tiêu chuẩn khí thải:

    • Đáp ứng tiêu chuẩn khí thải EU Stage VU.S. EPA Tier 4 Final, giảm thiểu phát thải khí NOx, CO, và hạt bụi (PM), phù hợp với các quy định môi trường nghiêm ngặt.

    Dễ dàng bảo trì:

    • Thiết kế cho phép tiếp cận dễ dàng các bộ phận như bộ lọc dầu, bộ lọc khí, và hệ thống làm mát, giúp giảm thời gian và chi phí bảo trì.
    • Phụ tùng thay thế dễ dàng tìm thấy thông qua nhà phân phối như Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia.

    Độ tin cậy cao:

    • Được trang bị bộ tăng áp (turbocharged) và làm mát khí nạp (aftercooled), động cơ cung cấp mô-men xoắn cao, đảm bảo khả năng đáp ứng tải nhanh.
    • Hệ thống làm mát và bôi trơn hiệu quả giúp duy trì hiệu suất trong các điều kiện vận hành kéo dài.

    Giảm tiếng ồn và rung động:

    • Bộ giảm thanh công nghiệp tích hợp giúp giảm mức độ ồn xuống khoảng 80-85 dB(A) tại 1 mét, phù hợp cho các khu vực đô thị.
    • Thiết kế tối ưu hóa giảm rung động, tăng độ bền cho các bộ phận và cải thiện trải nghiệm vận hành.

    Công nghệ tiên tiến:

    • Hệ thống điều khiển điện tử (ECU) cho phép giám sát và tối ưu hóa hiệu suất, hỗ trợ các giải pháp giám sát từ xa (nếu được tích hợp).

    Động cơ Perkins 904J-E36TAG

    Thông số kỹ thuật

    Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của động cơ Perkins 904J-E36TAG:

    Loại động cơ: Diesel, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng.

    Dung tích xi-lanh: 3.6 lít (3,621 cc).

    Công suất định mức:

    • Prime: 86 kW (115 HP) tại 1500 vòng/phút (50 Hz); 104 kW (139 HP) tại 1800 vòng/phút (60 Hz).
    • Standby: 95 kW (127 HP) tại 1500 vòng/phút; 130 kW (174 HP) tại 1800 vòng/phút.

    Hệ thống phun nhiên liệu: Common Rail điện tử.

    Tỷ số nén: 17:1.

    Đường kính x hành trình piston: 98 mm x 120 mm.

    Tiêu thụ nhiên liệu:

    • Khoảng 20.5 lít/giờ tại 100% tải prime (1500 vòng/phút).
    • Khoảng 17.8 lít/giờ tại 75% tải prime.
    • Khoảng 24.2 lít/giờ tại 100% tải prime (1800 vòng/phút).
    • Hệ thống làm mát: Làm mát bằng chất lỏng, sử dụng két tản nhiệt và làm mát khí nạp.
    • Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu cưỡng bức, dung tích dầu bôi trơn 13.0 lít.
    • Trọng lượng khô: Khoảng 450 kg.
    • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1120 mm x 780 mm x 1050 mm.
    • Tiêu chuẩn khí thải: EU Stage V / U.S. EPA Tier 4 Final.
    • Hệ thống khởi động: Động cơ điện 12V hoặc 24V (tùy cấu hình).
    • Hệ thống xả: Tích hợp bộ giảm thanh công nghiệp.
    • Bộ tăng áp: Turbocharged và làm mát khí nạp (aftercooled).

    Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia cung cấp tài liệu kỹ thuật và phụ tùng chính hãng để hỗ trợ vận hành và bảo trì Perkins 904J-E36TAG.

    Động cơ Perkins 904J-E36TAG

    Các bước chuẩn bị trước khi vận hành Động cơ Perkins 904J-E36TAG

    Chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi vận hành là yếu tố quan trọng để đảm bảo động cơ Perkins 904J-E36TAG hoạt động hiệu quả và bền bỉ. Dưới đây là các bước chi tiết:

    1. Kiểm tra nhiên liệu

    • Đảm bảo bình nhiên liệu đầy và sử dụng diesel đạt tiêu chuẩn EN 590 hoặc ASTM D975 với hàm lượng lưu huỳnh thấp ( <10 ppm) để đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Stage V/Tier 4 Final.
    • Kiểm tra hệ thống cung cấp nhiên liệu xem có rò rỉ hoặc tạp chất không.

    2. Kiểm tra dầu bôi trơn

    • Sử dụng que thăm dầu để kiểm tra mức dầu, đảm bảo nằm giữa vạch “Min” và “Max”.
    • Sử dụng dầu API CJ-4 hoặc cao hơn, phù hợp với động cơ Common Rail. Dung tích hệ thống bôi trơn là 13.0 lít.

    3. Kiểm tra hệ thống làm mát

    • Kiểm tra mức nước làm mát trong két tản nhiệt và bình chứa phụ. Sử dụng dung dịch chống đông (50% nước cất, 50% chất chống đông).
    • Đảm bảo két tản nhiệt sạch, không bị tắc bởi bụi hoặc cặn bẩn.

    4. Kiểm tra hệ thống điện

    • Kiểm tra điện áp bình ắc-quy (12V hoặc 24V, tùy cấu hình), đảm bảo từ 12.6V trở lên khi không tải.
    • Kiểm tra các kết nối điện xem có bị lỏng hoặc ăn mòn không.

    5. Kiểm tra bộ lọc

    • Đảm bảo bộ lọc khí, bộ lọc nhiên liệu, và bộ lọc dầu sạch, không bị tắc.
    • Thay bộ lọc nếu phát hiện dấu hiệu bẩn hoặc quá hạn sử dụng (xem lịch bảo dưỡng).

    6. Kiểm tra môi trường vận hành

    • Đặt động cơ ở khu vực thông thoáng để tránh tích tụ khí thải (CO hoặc NOx).
    • Đảm bảo động cơ được đặt trên bề mặt phẳng, ổn định để giảm rung động.

    7. Kiểm tra bảng điều khiển

    • Bật bảng điều khiển để kiểm tra các thông số ban đầu (điện áp ắc-quy, mã lỗi, v.v.).
    • Đảm bảo không có cảnh báo hoặc lỗi trước khi khởi động.

    8. Hỗ trợ kỹ thuật

    • Nếu không chắc chắn về các bước chuẩn bị, liên hệ Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia để được hướng dẫn và hỗ trợ kỹ thuật.

    Lưu ý an toàn: Đeo thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) như găng tay chống nhiệt, kính bảo hộ, và giày chống trượt khi kiểm tra động cơ.

    Động cơ Perkins 904J-E36TAG

    Giá của một Động cơ Perkins 904J-E36TAG là bao nhiêu?

    Giá của động cơ Perkins 904J-E36TAG phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấu hình, phụ kiện đi kèm, và nhà phân phối. Tuy nhiên, vì tôi không có thông tin cụ thể về giá cả, dưới đây là hướng dẫn chung:

    1. Yếu tố ảnh hưởng đến giá

    • Cấu hình động cơ: Giá thay đổi tùy thuộc vào công suất (86-130 kW), tốc độ (1500 hoặc 1800 vòng/phút), và các tùy chọn như hệ thống giám sát từ xa hoặc vỏ cách âm.
    • Phụ kiện đi kèm: Bộ giảm thanh, bảng điều khiển, hoặc hệ thống làm mát bổ sung có thể làm tăng giá.
    • Nhà phân phối: Giá có thể khác nhau tùy thuộc vào nhà cung cấp và dịch vụ đi kèm (bảo hành, vận chuyển, lắp đặt).
    • Thuế và phí nhập khẩu: Tại Việt Nam, giá có thể bao gồm thuế nhập khẩu và chi phí vận chuyển.

    2. Liên hệ để biết giá chính xác

    • Để nhận báo giá chính xác cho động cơ Perkins 904J-E36TAG, hãy liên hệ Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia qua website chính thức hoặc số hotline.
    • Võ Gia cung cấp động cơ chính hãng với chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ), cùng dịch vụ phân phối tận nơi.

    3. Lưu ý

    • Yêu cầu báo giá chi tiết, bao gồm thông tin về bảo hành, phụ tùng thay thế, và dịch vụ bảo trì.
    • So sánh giá từ các nhà phân phối uy tín để đảm bảo giá trị tốt nhất.

    Động cơ Perkins 904J-E36TAG

    Cần làm gì khi Động cơ Perkins 904J-E36TAG bị tràn dầu?

    Tình trạng tràn dầu có thể xảy ra do rò rỉ, đổ dầu quá mức, hoặc hỏng gioăng. Dưới đây là các bước xử lý:

    1. Tắt động cơ ngay lập tức

    • Ngừng vận hành để tránh dầu tràn tiếp tục và gây hư hỏng các bộ phận khác.
    • Đợi động cơ nguội (15-30 phút) trước khi kiểm tra.

    2. Xác định nguồn rò rỉ

    • Kiểm tra các khu vực như nắp đổ dầu, gioăng nắp che van, bộ lọc dầu, hoặc đường ống dầu.
    • Sử dụng đèn pin và giẻ sạch để phát hiện dấu vết dầu.

    3. Xử lý dầu tràn

    • Đặt khay hứng dầu dưới động cơ để ngăn dầu chảy ra môi trường.
    • Sử dụng vật liệu thấm hút (như cát hoặc khăn thấm dầu) để làm sạch dầu tràn.
    • Vứt bỏ dầu thải đúng cách theo quy định môi trường.

    4. Kiểm tra mức dầu

    • Dùng que thăm dầu để kiểm tra mức dầu. Nếu dầu vượt quá vạch “Max”, xả bớt dầu qua cổng xả dầu.
    • Đảm bảo sử dụng dầu API CJ-4 hoặc cao hơn.

    5. Khắc phục nguyên nhân

    • Gioăng hỏng: Thay gioăng nắp che van hoặc gioăng chảo dầu nếu phát hiện rò rỉ.
    • Bộ lọc dầu lỏng: Siết chặt hoặc thay bộ lọc dầu mới.
    • Đường ống dầu hỏng: Kiểm tra và thay thế các đường ống bị rò rỉ.

    6. Liên hệ kỹ thuật viên

    • Nếu không xác định được nguyên nhân hoặc không thể khắc phục, liên hệ Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia để được hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
    • Cung cấp số model và số sê-ri để kỹ thuật viên tra cứu thông tin.

    7. Lưu ý an toàn

    • Không vận hành động cơ khi dầu tràn để tránh nguy cơ cháy nổ.
    • Đeo găng tay và kính bảo hộ khi xử lý dầu để tránh tiếp xúc trực tiếp.

    Động cơ Perkins 904J-E36TAG

    Công suất của Động cơ Perkins 904J-E36TAG được tính như thế nào?

    Công suất của động cơ Perkins 904J-E36TAG là một thông số quan trọng để đánh giá hiệu suất. Dưới đây là cách tính và các yếu tố liên quan:

    1. Công suất định mức

    • Prime Power: 86 kW (115 HP) tại 1500 vòng/phút (50 Hz); 104 kW (139 HP) tại 1800 vòng/phút (60 Hz).
    • Standby Power: 95 kW (127 HP) tại 1500 vòng/phút; 130 kW (174 HP) tại 1800 vòng/phút.
    • Công suất được đo bằng kW (kilowatt) hoặc kVA (kilovolt-ampere) khi tích hợp vào máy phát điện.

    2. Yếu tố ảnh hưởng

    • Tải vận hành: Công suất tối ưu khi động cơ chạy ở 70-80% tải. Tải quá cao (>80%) hoặc quá thấp ( <30%) có thể làm giảm hiệu suất.
    • Nhiên liệu: Sử dụng diesel sạch (EN 590 hoặc ASTM D975) giúp tối ưu hóa hiệu suất cháy.
    • Môi trường: Nhiệt độ cao (>50°C) hoặc độ cao lớn (>1000m) có thể làm giảm công suất do mật độ không khí thấp.
    • Hệ thống làm mát khí nạp: Bộ tăng áp và làm mát khí nạp giúp tăng mật độ không khí, cải thiện công suất.

    3. Hỗ trợ từ nhà phân phối

    • Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia cung cấp tài liệu kỹ thuật và dịch vụ kiểm tra công suất để đảm bảo động cơ hoạt động ở trạng thái tối ưu.

    Động cơ Perkins 904J-E36TAG

    Các model Động cơ Perkins 904J-E36TAG phổ biến hiện nay là gì?

    Động cơ Perkins 904J-E36TAG có một số biến thể tùy thuộc vào cấu hình và ứng dụng. Dưới đây là các model phổ biến:

    1. 904J-E36TAG1

    • Công suất: 86 kW (prime) / 95 kW (standby) tại 1500 vòng/phút.
    • Ứng dụng: Máy phát điện cố định cho các cơ sở thương mại hoặc công nghiệp nhỏ.
    • Đặc điểm: Tối ưu cho các thị trường yêu cầu tiêu chuẩn khí thải Stage V/Tier 4 Final.

    2. 904J-E36TAG2

    • Công suất: 104 kW (prime) / 130 kW (standby) tại 1800 vòng/phút.
    • Ứng dụng: Máy phát điện di động hoặc các ứng dụng công suất cao hơn.
    • Đặc điểm: Hệ thống làm mát khí nạp cải tiến, phù hợp cho các khu vực có tần số 60 Hz.

    3. 904J-E36TAG với tùy chọn giám sát từ xa

    • Một số phiên bản được tích hợp hệ thống cảm biến để hỗ trợ giám sát từ xa, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp hiện đại.
    • Ứng dụng: Các nhà máy hoặc công trường cần theo dõi hiệu suất từ xa.

    4. Lưu ý

    • Các model có thể khác nhau về phụ kiện (bộ giảm thanh, bảng điều khiển) hoặc cấu hình hệ thống làm mát.
    • Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia cung cấp tư vấn để lựa chọn model phù hợp với nhu cầu cụ thể của khách hàng.

    Hệ thống làm mát của Động cơ Perkins 904J-E36TAG gồm những loại nào?

    Hệ thống làm mát của Perkins 904J-E36TAG được thiết kế để duy trì nhiệt độ vận hành tối ưu, ngăn ngừa quá nhiệt và đảm bảo hiệu suất. Dưới đây là các loại và thành phần chính:

    1. Làm mát bằng chất lỏng (Liquid Cooling)

    • Két tản nhiệt: Trao đổi nhiệt giữa dung dịch làm mát và không khí, được hỗ trợ bởi quạt làm mát (cơ khí hoặc điện).
    • Bơm nước: Tuần hoàn dung dịch chống đông (50% nước cất, 50% chất chống đông) qua động cơ, bộ tăng áp, và két tản nhiệt.
    • Dung tích hệ thống: Khoảng 13.5 lít.
    • Nhiệt độ vận hành: Duy trì ở 80-95°C để tối ưu hóa hiệu suất.

    2. Làm mát khí nạp (Charge Air Cooling)

    • Được trang bị hệ thống làm mát khí nạp (aftercooler), giúp giảm nhiệt độ khí nạp từ bộ tăng áp trước khi vào xi-lanh.
    • Tăng mật độ không khí, cải thiện hiệu suất cháy và công suất đầu ra.

    3. Bình chứa phụ

    • Lưu trữ dung dịch làm mát dư thừa và duy trì áp suất trong hệ thống, cho phép giãn nở nhiệt.

    4. Bảo trì hệ thống làm mát

    • Kiểm tra mức nước làm mát hàng ngày hoặc mỗi 8-10 giờ vận hành.
    • Vệ sinh két tản nhiệt mỗi 250 giờ để loại bỏ bụi hoặc cặn bẩn.
    • Thay dung dịch làm mát mỗi 1000 giờ hoặc 2 năm, tùy điều kiện nào đến trước.

    Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia cung cấp dung dịch làm mát chính hãng và dịch vụ bảo trì hệ thống làm mát để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

    Loại nhiên liệu nào phù hợp với Động cơ Perkins 904J-E36TAG?

    Việc sử dụng nhiên liệu phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của Perkins 904J-E36TAG. Dưới đây là khuyến nghị:

    1. Tiêu chuẩn nhiên liệu

    • EN 590: Tiêu chuẩn châu Âu dành cho diesel ô tô, với hàm lượng lưu huỳnh thấp ( <10 ppm) để đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Stage V/Tier 4 Final.
    • ASTM D975: Tiêu chuẩn Mỹ dành cho diesel số 1-D hoặc 2-D, phù hợp với động cơ Common Rail.
    • Ultra-Low Sulfur Diesel (ULSD): Nhiên liệu với hàm lượng lưu huỳnh dưới 10 ppm là lựa chọn tối ưu.

    2. Loại nhiên liệu khuyến nghị

    • Diesel sạch: Không chứa tạp chất, nước, hoặc cặn bẩn để tránh làm tắc hệ thống phun Common Rail.
    • Diesel số 2-D: Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp tại Việt Nam, với độ nhớt và năng lượng phù hợp.
    • Biodiesel: Có thể sử dụng biodiesel B5 (5% biodiesel) nếu được pha trộn đúng cách, nhưng cần tham khảo ý kiến nhà phân phối.

    3. Lưu ý khi sử dụng nhiên liệu

    • Lưu trữ: Bảo quản diesel trong thùng chứa sạch, kín, và tránh ánh nắng trực tiếp.
    • Kiểm tra định kỳ: Kiểm tra bình nhiên liệu và hệ thống cung cấp nhiên liệu để phát hiện rò rỉ hoặc tạp chất.
    • Thay bộ lọc nhiên liệu: Thay bộ lọc mỗi 500 giờ hoặc khi phát hiện dấu hiệu tắc nghẽn.

    Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia cung cấp tư vấn về loại nhiên liệu phù hợp và bộ lọc nhiên liệu chính hãng để tối ưu hóa hiệu suất.

    Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia - Đơn vị phân phối động cơ Perkins uy tín

    Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia là nhà phân phối chính thức các sản phẩm động cơ Perkins, bao gồm dòng Perkins 904J-E36TAG, tại Việt Nam. Với cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ tận tâm, Võ Gia cung cấp:

    • Sản phẩm chính hãng: Động cơ nhập khẩu trực tiếp, đi kèm chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ).
    • Phân phối tận nơi: Giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi địa điểm trên toàn quốc.
    • Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm hỗ trợ lắp đặt, bảo trì, và xử lý sự cố.
    • Tư vấn giải pháp tối ưu: Hỗ trợ khách hàng lựa chọn động cơ phù hợp với nhu cầu cụ thể.

    Để đặt hàng hoặc nhận tư vấn, hãy liên hệ Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia qua website chính thức hoặc số hotline.

    Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia

    Add: 341 Trường Chinh, P.Đông Hưng Thuận, TPHCM

    Mail: quy@mayphatdienvogia.com

    Hotline: 0909 968 122 – 0938 595 888

    Sản phẩm liên quan:

    Hotline 0909 968 122 Zalo 0909 968 122 Hotline 0938 595 888 Zalo 0938 595 888