Động cơ Perkins 1104D-E44TG

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÕ GIA

Hotline 1

0909 968 122

|

Hotline 2

0938 595 888

logo

Động cơ Perkins 1104D-E44TG

Động cơ Perkins 1104D-E44TG là dòng động cơ diesel 4 xi-lanh, tăng áp, làm mát bằng nước, được thiết kế chuyên biệt cho các máy phát điện công suất tầm trung và thiết bị công nghiệp nặng. Với dung tích 4,4 lít và công nghệ phun nhiên liệu tiên tiến, động cơ mang đến hiệu suất cao, khả năng khởi động nhanh và vận hành bền bỉ trong nhiều điều kiện khắc nghiệt.

Download file catalogue

    Động cơ Perkins 1104D-E44TG là một trong những dòng động cơ diesel công nghiệp nổi bật của Perkins, được thiết kế để cung cấp năng lượng mạnh mẽ, đáng tin cậy và tiết kiệm nhiên liệu. Với công suất trung bình và công nghệ tiên tiến, động cơ này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. 

    Động cơ Perkins 1104D-E44TG

    1. Những bộ phận chính của Động cơ Perkins 1104D-E44TG gồm những gì?

    Động cơ Perkins 1104D-E44TG là một động cơ diesel 4 xi-lanh, được trang bị turbo tăng áp, cung cấp công suất từ 74-100 kW (99-134 hp). Các bộ phận chính của động cơ bao gồm:

    1.1. Khối động cơ (Engine Block)

    • Chất liệu: Gang đúc chất lượng cao, đảm bảo độ bền và khả năng chịu áp suất, nhiệt độ cao.
    • Cấu trúc: 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 4.4 lít, thiết kế chắc chắn để giảm rung động và tiếng ồn.
    • Chức năng: Là khung chính chứa các bộ phận như piston, trục khuỷu và thanh truyền, chịu trách nhiệm truyền năng lượng từ quá trình đốt cháy.

    1.2. Hệ thống phun nhiên liệu

    • Loại: Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp với bơm phun áp suất cao.
    • Bơm nhiên liệu: Bơm cơ khí hoặc điện tử (tùy phiên bản), đảm bảo phun nhiên liệu chính xác vào buồng đốt.
    • Kim phun: Phun nhiên liệu dưới áp suất cao (lên đến 1600 bar) để tối ưu hóa quá trình đốt cháy, giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải.
    • Bộ lọc nhiên liệu: Loại bỏ tạp chất và nước trong nhiên liệu, bảo vệ hệ thống phun.

    1.3. Hệ thống tăng áp (Turbocharger)

    • Loại: Turbo tăng áp với làm mát khí nạp (aftercooler) để tăng công suất và hiệu suất.
    • Chức năng: Tăng lượng không khí nạp vào xi-lanh, cải thiện quá trình đot cháy và giảm khí thải NOx.
    • Làm mát khí nạp: Giảm nhiệt độ không khí nạp xuống dưới 50°C, tăng mật độ không khí và hiệu suất đốt cháy.

    1.4. Hệ thống làm mát

    • Loại: Làm mát bằng chất lỏng với bộ tản nhiệt và quạt làm mát.
    • Két tản nhiệt: Tản nhiệt hiệu quả, duy trì nhiệt độ chất làm mát trong khoảng 75-90°C.
    • Quạt làm mát: Đảm bảo luồng không khí qua bộ tản nhiệt, có thể điều khiển cơ khí hoặc điện tử.
    • Chất làm mát: Gốc ethylene glycol, chống đóng băng và chịu nhiệt cao.

    1.5. Hệ thống bôi trơn

    • Bơm dầu: Cung cấp dầu nhớt đến các bộ phận chuyển động như piston, trục khuỷu và turbo.
    • Bộ lọc dầu: Loại bỏ cặn bẩn và tạp chất, đảm bảo dầu sạch để bôi trơn hiệu quả.
    • Dầu nhớt khuyến nghị: API CF-4 hoặc cao hơn (SAE 15W-40), giảm ma sát và mài mòn.

    1.6. Hệ thống điện

    • Ắc quy: 12V hoặc 24V, dung lượng 80-120 Ah, cung cấp năng lượng cho bộ khởi động và hệ thống điều khiển.
    • Bộ khởi động (Starter Motor): Khởi động động cơ bằng cách quay trục khuỷu.
    • Máy phát điện (Alternator): Sạc ắc quy và cung cấp năng lượng cho các hệ thống điện tử.
    • Cảm biến: Theo dõi các thông số như nhiệt độ, áp suất dầu và tốc độ động cơ.

    1.7. Hệ thống xả

    • Ống xả: Dẫn khí thải ra ngoài, có thể tích hợp bộ giảm thanh để giảm tiếng ồn.
    • Hệ thống xử lý khí thải: Tuân thủ tiêu chuẩn EPA Tier 2 và EU Stage II, giảm lượng NOx, CO và hạt bụi mịn.

    1.8. Hệ thống điều khiển

    • Bảng điều khiển: Hiển thị các thông số vận hành như nhiệt độ, áp suất dầu và tốc độ động cơ.
    • Hệ thống điều khiển điện tử (nếu có): Quản lý phun nhiên liệu, áp suất turbo và các thông số khác để tối ưu hóa hiệu suất.

    1.9. Các bộ phận khác

    • Trục khuỷu: Chuyển đổi chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay để truyền công suất.
    • Piston và thanh truyền: Thực hiện quá trình nén và đốt cháy trong xi-lanh.
    • Van và cơ cấu van: Điều chỉnh luồng không khí và khí thải vào/ra xi-lanh.
    • Dây đai và bánh đà: Truyền năng lượng và đảm bảo hoạt động ổn định.

    Các bộ phận này được thiết kế đồng bộ để đảm bảo hiệu suất, độ bền và khả năng bảo trì dễ dàng của động cơ Perkins 1104D-E44TG.

    Động cơ Perkins 1104D-E44TG

    2. Các ngành công nghiệp nào thường sử dụng Động cơ Perkins 1104D-E44TG?

    Động cơ Perkins 1104D-E44TG được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ hiệu suất cao, độ bền vượt trội và tính linh hoạt. Dưới đây là các ngành chính:

    2.1. Sản xuất điện

    Máy phát điện dự phòng: Cung cấp năng lượng dự phòng cho các cơ sở như văn phòng, bệnh viện nhỏ, trường học hoặc trung tâm thương mại. Công suất 74-100 kW đáp ứng tốt nhu cầu của các cơ sở vừa và nhỏ.

    Máy phát điện chính: Hỗ trợ các khu vực không có lưới điện, như công trường xây dựng vùng sâu vùng xa, trang trại hoặc các dự án khai thác.

    Ưu điểm:

    • Tiết kiệm nhiên liệu (200-220 g/kWh).
    • Khả năng đáp ứng tải nhanh, đảm bảo nguồn điện ổn định.
    • Tùy chọn vỏ cách âm để giảm tiếng ồn.

    2.2. Xây dựng

    Máy xúc và máy ủi: Động cơ được lắp trên các máy xúc bánh lốp, bánh xích hoặc máy ủi trong các dự án xây dựng đường xá, cầu cống hoặc san lấp mặt bằng.

    Máy nén khí: Hỗ trợ các máy nén khí công nghiệp trong các công trình xây dựng hoặc khai thác mỏ.

    Cần cẩu di động: Cung cấp năng lượng cho các cần cẩu trong các công trình xây dựng hoặc cảng biển.

    Ưu điểm:

    • Mô-men xoắn mạnh (400-500 Nm) phù hợp cho các ứng dụng tải nặng.
    • Độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt như bụi bặm hoặc nhiệt độ cao.
    • Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng tích hợp vào các loại máy móc.

    2.3. Nông nghiệp

    Máy gặt và máy cày: Cung cấp năng lượng cho các máy gặt đập liên hợp, máy cày hoặc hệ thống tưới tiêu trong nông nghiệp.

    Ứng dụng ở vùng sâu vùng xa: Hỗ trợ các hoạt động nông nghiệp ở các khu vực không có lưới điện.

    Ưu điểm:

    • Khả năng vận hành liên tục trong điều kiện bụi bặm và nhiệt độ cao.
    • Hệ thống làm mát khí nạp giúp duy trì hiệu suất trong môi trường khắc nghiệt.
    • Dễ dàng bảo trì, phù hợp với các khu vực nông thôn.

    2.4. Hàng hải

    Tàu nhỏ và tàu du lịch: Được sử dụng trong các tàu nhỏ hoặc tàu du lịch để cung cấp năng lượng cho hệ thống đẩy hoặc phụ trợ.

    Ưu điểm:

    • Vật liệu chống ăn mòn (tùy chọn) phù hợp với môi trường nước mặn.
    • Hiệu suất cao và tiêu thụ nhiên liệu thấp, giảm chi phí vận hành trên biển.

    2.5. Công nghiệp sản xuất

    Dây chuyền sản xuất: Cung cấp năng lượng cho các dây chuyền sản xuất trong các ngành như chế biến thực phẩm, sản xuất vật liệu xây dựng hoặc công nghiệp nhẹ.

    Hệ thống năng lượng lai: Tích hợp với các hệ thống năng lượng tái tạo như mặt trời hoặc gió để đảm bảo nguồn điện ổn định.

    Ưu điểm:

    • Tính linh hoạt trong việc tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể.
    • Hệ thống điều khiển đơn giản, dễ dàng tích hợp với các thiết bị công nghiệp.

    2.6. Khai thác mỏ

    Máy móc khai thác: Hỗ trợ các máy khoan, máy nghiền hoặc hệ thống vận chuyển trong khai thác mỏ.

    Ưu điểm:

    • Khả năng hoạt động trong môi trường bụi bặm và khắc nghiệt.
    • Độ bền cao, phù hợp với các ca làm việc liên tục.

    Nhờ tính linh hoạt và hiệu suất vượt trội, Perkins 1104D-E44TG là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất điện đến xây dựng, nông nghiệp và khai thác.

    Động cơ Perkins 1104D-E44TG

    3. Công nghệ phun nhiên liệu trên Động cơ Perkins 1104D-E44TG hiện đại ra sao?

    Công nghệ phun nhiên liệu trên động cơ Perkins 1104D-E44TG được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy, giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải.

    3.1. Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp

    Loại: Hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp với bơm áp suất cao và kim phun cơ khí hoặc điện tử (tùy phiên bản).

    Nguyên lý: Nhiên liệu được phun trực tiếp vào buồng đốt dưới áp suất cao (lên đến 1600 bar), đảm bảo phân bố nhiên liệu đồng đều và đốt cháy hiệu quả.

    Ưu điểm:

    • Tăng hiệu suất đốt cháy, giảm lượng nhiên liệu chưa cháy.
    • Giảm tiêu thụ nhiên liệu (200-220 g/kWh).
    • Giảm khí thải CO và hạt bụi mịn, đáp ứng tiêu chuẩn EPA Tier 2 và EU Stage II.

    3.2. Bơm nhiên liệu

    • Loại bơm: Bơm cơ khí hoặc bơm điện tử, tùy thuộc vào cấu hình động cơ.
    • Chức năng: Cung cấp nhiên liệu với áp suất và lưu lượng chính xác, được điều chỉnh theo tải trọng và tốc độ động cơ.
    • Bảo trì: Bơm cần được kiểm tra định kỳ (mỗi 1000 giờ) để đảm bảo không bị rò rỉ hoặc tắc nghẽn.

    3.3. Kim phun

    • Thiết kế: Kim phun được chế tạo chính xác để phun nhiên liệu thành các hạt nhỏ, tăng diện tích tiếp xúc với không khí.
    • Áp suất phun: Lên đến 1600 bar, đảm bảo đốt cháy hoàn toàn và giảm khí thải.
    • Bảo trì: Vệ sinh hoặc thay kim phun sau mỗi 2000-3000 giờ để duy trì hiệu suất.

    3.4. Bộ lọc nhiên liệu

    • Chức năng: Loại bỏ tạp chất, nước và cặn bẩn trong nhiên liệu, bảo vệ bơm và kim phun.
    • Chu kỳ thay thế: Thay bộ lọc nhiên liệu sau mỗi 500-1000 giờ hoặc khi phát hiện nhiên liệu bị nhiễm bẩn.

    3.5. Lợi ích của công nghệ phun nhiên liệu

    • Tiết kiệm nhiên liệu: Phun nhiên liệu chính xác giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu, tiết kiệm chi phí vận hành.
    • Giảm khí thải: Tối ưu hóa quá trình đốt cháy, giảm lượng NOx, CO và hạt bụi mịn.
    • Tăng công suất: Hệ thống phun kết hợp với turbo tăng áp giúp tăng công suất và mô-men xoắn (400-500 Nm).
    • Độ bền cao: Công nghệ phun nhiên liệu hiện đại giảm mài mòn và tích tụ cặn bẩn trong buồng đốt.

    Công nghệ phun nhiên liệu của Perkins 1104D-E44TG là một trong những yếu tố then chốt giúp động cơ đạt hiệu suất cao, thân thiện với môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải quốc tế.

    Động cơ Perkins 1104D-E44TG

    4. Động cơ Perkins 1104D-E44TG có khả năng tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng không?

    Động cơ Perkins 1104D-E44TG được thiết kế với tính linh hoạt cao, cho phép tùy chỉnh để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của khách hàng.

    4.1. Khả năng tùy chỉnh

    Công suất và tốc độ:

    • Có thể điều chỉnh công suất trong khoảng 74-100 kW (99-134 hp) để phù hợp với các ứng dụng như máy phát điện, máy công trình hoặc nông nghiệp.
    • Tốc độ động cơ (1500/1800 RPM) có thể được cấu hình theo tần số lưới điện (50 Hz/60 Hz).

    Hệ thống làm mát:

    • Tùy chọn bộ tản nhiệt công suất cao hoặc hệ thống làm mát nâng cấp cho môi trường nhiệt độ cao (trên 40°C).
    • Có thể tích hợp quạt làm mát điện tử để tối ưu hóa hiệu suất làm mát.

    Hệ thống xả:

    • Tùy chọn bộ giảm thanh hoặc hệ thống xử lý khí thải để đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải địa phương.
    • Có thể lắp thêm bộ lọc hạt (DPF) nếu yêu cầu khí thải nghiêm ngặt hơn.

    Vỏ bảo vệ:

    • Tùy chọn vỏ cách âm để giảm tiếng ồn trong các khu vực đô thị.
    • Vỏ chống ăn mòn cho các ứng dụng hàng hải hoặc môi trường ẩm ướt.

    Hệ thống điều khiển:

    • Tùy chọn bảng điều khiển nâng cao hoặc hệ thống giám sát từ xa để theo dõi hiệu suất và phát hiện lỗi.
    • Có thể tích hợp với các hệ thống điều khiển bên ngoài như PLC trong các ứng dụng công nghiệp.

    Phụ kiện bổ sung:

    • Tùy chọn hệ thống sưởi sơ bộ (heater) cho môi trường lạnh.
    • Lắp đặt chân đế chống rung hoặc hệ thống cố định đặc biệt cho các ứng dụng cụ thể.

    4.2. Quy trình tùy chỉnh

    • Tư vấn: Khách hàng liên hệ với nhà cung cấp như Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia để thảo luận về yêu cầu cụ thể (công suất, môi trường vận hành, ứng dụng).
    • Thiết kế: Perkins cung cấp các cấu hình tùy chỉnh dựa trên thông số kỹ thuật của khách hàng.
    • Kiểm tra: Động cơ được kiểm tra tại nhà máy để đảm bảo đáp ứng yêu cầu trước khi giao hàng.
    • Lắp đặt và hỗ trợ: Nhà cung cấp hỗ trợ lắp đặt và vận hành để đảm bảo động cơ hoạt động tối ưu.

    4.3. Lợi ích của tùy chỉnh

    • Phù hợp với ứng dụng: Đáp ứng chính xác nhu cầu của từng ngành công nghiệp, từ máy phát điện đến máy công trình.
    • Tối ưu hóa hiệu suất: Cấu hình phù hợp giúp tăng hiệu suất và giảm chi phí vận hành.
    • Tăng độ bền: Tùy chỉnh cho môi trường vận hành cụ thể giúp động cơ hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.

    Khả năng tùy chỉnh của Perkins 1104D-E44TG giúp động cơ trở thành giải pháp lý tưởng cho nhiều ứng dụng và điều kiện vận hành khác nhau.

    Động cơ Perkins 1104D-E44TG

    5. Hệ thống làm mát của Động cơ Perkins 1104D-E44TG gồm những loại nào?

    Hệ thống làm mát là yếu tố quan trọng để duy trì nhiệt độ hoạt động tối ưu (75-90°C) và bảo vệ động cơ Perkins 1104D-E44TG khỏi quá nhiệt.

    5.1. Các loại hệ thống làm mát

    Làm mát bằng chất lỏng:

    • Két tản nhiệt: Tản nhiệt hiệu quả bằng cách truyền nhiệt từ chất làm mát sang không khí.
    • Quạt làm mát: Tăng luồng không khí qua bộ tản nhiệt, có thể điều khiển cơ khí hoặc điện tử.
    • Chất làm mát: Gốc ethylene glycol, chống đóng băng (đến -40°C) và chịu nhiệt cao (lên đến 120°C).
    • Bơm nước: Tuần hoàn chất làm mát qua khối động cơ, xi-lanh và két tản nhiệt.

    Làm mát khí nạp (Aftercooler):

    • Loại: Làm mát không khí nạp bằng không khí hoặc chất lỏng (tùy phiên bản).
    • Chức năng: Giảm nhiệt độ không khí nạp xuống dưới 50°C, tăng mật độ không khí và cải thiện hiệu suất đốt cháy.
    • Ưu điểm: Tăng công suất và giảm khí thải NOx.

    5.2. Thành phần chính của hệ thống làm mát

    • Két tản nhiệt: Được làm từ nhôm hoặc đồng, có diện tích bề mặt lớn để tản nhiệt hiệu quả.
    • Quạt làm mát: Được thiết kế để tạo luồng không khí mạnh, có thể điều chỉnh tốc độ để tiết kiệm năng lượng.
    • Bơm nước: Đảm bảo chất làm mát lưu thông liên tục, thường được truyền động bằng dây đai.
    • Ống dẫn chất làm mát: Chuyển chất làm mát từ két tản nhiệt đến động cơ và ngược lại.
    • Cảm biến nhiệt độ: Theo dõi nhiệt độ chất làm mát và báo động nếu vượt quá 95°C.

    5.3. Bảo trì hệ thống làm mát

    • Kiểm tra mức chất làm mát: Kiểm tra hàng tuần, bổ sung chất làm mát nếu cần.
    • Vệ sinh két tản nhiệt: Loại bỏ bụi bẩn, cặn bám hoặc lá cây bằng khí nén hoặc nước áp lực thấp (mỗi 500-1000 giờ).
    • Kiểm tra quạt làm mát: Đảm bảo quạt hoạt động bình thường, sửa chữa hoặc thay thế nếu hỏng.
    • Thay chất làm mát: Thay sau mỗi 2000 giờ hoặc 2 năm để duy trì hiệu quả làm mát.

    5.4. Lợi ích của hệ thống làm mát

    • Duy trì nhiệt độ tối ưu: Giữ nhiệt độ động cơ trong khoảng 75-90°C, đảm bảo hiệu suất và độ bền.
    • Tăng công suất: Hệ thống làm mát khí nạp giúp tăng mật độ không khí, cải thiện hiệu suất đốt cháy.
    • Giảm mài mòn: Ngăn chặn quá nhiệt, bảo vệ các bộ phận như piston, xi-lanh và turbo.

    Hệ thống làm mát của Perkins 1104D-E44TG được thiết kế để đảm bảo hiệu suất cao và độ bền trong mọi điều kiện vận hành.

    6. Động cơ Perkins 1104D-E44TG có khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt không?

    Động cơ Perkins 1104D-E44TG được thiết kế để hoạt động ổn định trong các môi trường khắc nghiệt, từ nhiệt độ cao đến bụi bặm hoặc độ ẩm lớn.

    6.1. Khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt

    Nhiệt độ cao (trên 40°C):

    • Hệ thống làm mát bằng chất lỏng và aftercooler duy trì nhiệt độ động cơ trong khoảng 75-90°C.
    • Có thể tùy chỉnh với bộ tản nhiệt công suất cao và quạt làm mát điện tử để tăng hiệu quả tản nhiệt.

    Nhiệt độ thấp (dưới 0°C):

    • Hệ thống sưởi sơ bộ (heater) hỗ trợ khởi động trong môi trường lạnh.
    • Chất làm mát chống đóng băng (đến -40°C) bảo vệ hệ thống làm mát.

    Môi trường bụi bặm:

    • Bộ lọc không khí hiệu suất cao loại bỏ bụi mịn, bảo vệ xi-lanh và turbo.
    • Vỏ bảo vệ (tùy chọn) ngăn bụi xâm nhập vào các bộ phận quan trọng.

    Môi trường ẩm ướt:

    • Vật liệu chống ăn mòn (tùy chọn) phù hợp với môi trường hàng hải hoặc độ ẩm cao.
    • Hệ thống điện được thiết kế kín để tránh đoản mạch.

    Độ cao lớn:

    • Turbo tăng áp giúp duy trì hiệu suất ở độ cao trên 1500 m, nơi mật độ không khí thấp.

    6.2. Biện pháp hỗ trợ hoạt động trong môi trường khắc nghiệt

    • Bảo trì thường xuyên: Thay bộ lọc không khí và kiểm tra hệ thống làm mát sau mỗi 250-500 giờ trong môi trường bụi bặm hoặc nhiệt độ cao.
    • Sử dụng nhiên liệu và dầu nhớt chất lượng cao: Dầu diesel ULSD và dầu nhớt SAE 15W-40 giúp duy trì hiệu suất trong điều kiện khắc nghiệt.
    • Vị trí lắp đặt: Đặt động cơ ở khu vực thông thoáng, sử dụng mái che hoặc vỏ bảo vệ để giảm tác động của môi trường.
    • Giám sát từ xa: Lắp đặt hệ thống giám sát để theo dõi nhiệt độ, áp suất dầu và các thông số khác trong thời gian thực.

    6.3. Lợi ích trong môi trường khắc nghiệt

    • Độ bền cao: Vật liệu chất lượng cao và thiết kế chắc chắn giúp động cơ chịu được áp lực từ môi trường khắc nghiệt.
    • Hiệu suất ổn định: Công nghệ phun nhiên liệu và turbo tăng áp đảm bảo hiệu suất không bị giảm trong điều kiện khó khăn.
    • Tính linh hoạt: Tùy chỉnh để phù hợp với các môi trường cụ thể, từ sa mạc đến vùng cực lạnh.

    Động cơ Perkins 1104D-E44TG có khả năng hoạt động đáng tin cậy trong môi trường khắc nghiệt, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng ở điều kiện khó khăn.

    7. Nguyên lý hoạt động cơ bản của Động cơ Perkins 1104D-E44TG là gì?

    Động cơ Perkins 1104D-E44TG hoạt động dựa trên nguyên lý của động cơ diesel 4 kỳ, chuyển đổi năng lượng hóa học từ nhiên liệu thành năng lượng cơ học.

    7.1. Nguyên lý 4 kỳ

    Kỳ nạp:

    • Piston di chuyển xuống, van nạp mở, không khí được hút vào xi-lanh qua bộ lọc không khí.
    • Turbo tăng áp và aftercooler tăng mật độ và làm mát không khí nạp (dưới 50°C) để cải thiện hiệu suất đốt cháy.

    Kỳ nén:

    • Piston di chuyển lên, van nạp và van xả đóng, nén không khí trong xi-lanh đến áp suất cao (tỷ số nén khoảng 17:1).
    • Nhiệt độ không khí tăng mạnh (lên đến 500-600°C) do nén, chuẩn bị cho quá trình đot cháy.

    Kỳ nổ (đốt cháy):

    • Nhiên liệu (dầu diesel ULSD) được phun trực tiếp vào buồng đốt qua kim phun dưới áp suất cao.
    • Nhiên liệu tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí nóng, tạo ra vụ nổ đẩy piston xuống, sinh ra công suất.

    Kỳ xả:

    • Piston di chuyển lên, van xả mở, đẩy khí thải ra ngoài qua ống xả.
    • Khí thải được xử lý để đáp ứng tiêu chuẩn EPA Tier 2 và EU Stage II.

    7.2. Vai trò của các hệ thống

    • Hệ thống phun nhiên liệu: Cung cấp nhiên liệu chính xác để tối ưu hóa đot cháy, giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải.
    • Hệ thống tăng áp: Tăng lượng không khí nạp, cải thiện công suất và mô-men xoắn (400-500 Nm).
    • Hệ thống làm mát: Duy trì nhiệt độ động cơ (75-90°C) để tránh quá nhiệt và tăng độ bền.
    • Hệ thống bôi trơn: Giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động, bảo vệ piston, trục khuỷu và turbo.

    7.3. Chu trình hoạt động

    • Trục khuỷu: Chuyển đổi chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay để truyền công suất.
    • Bánh đà: Đảm bảo chuyển động quay ổn định, giảm rung động.
    • Hệ thống điều khiển: Điều chỉnh thời điểm phun nhiên liệu và áp suất turbo để tối ưu hóa hiệu suất.

    Nguyên lý hoạt động 4 kỳ của Perkins 1104D-E44TG đảm bảo hiệu suất cao, tiết kiệm nhiên liệu và đáp ứng các yêu cầu công nghiệp khắt khe.

    8. Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia – Đơn vị cung cấp động cơ Perkins uy tín

    Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia là nhà phân phối hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp và tư vấn các sản phẩm động cơ Perkins, bao gồm dòng Perkins 1104D-E44TG. Với cam kết mang lại giá trị tốt nhất, Võ Gia cung cấp:

    • Sản phẩm chính hãng: Tất cả động cơ Perkins đều được nhập khẩu trực tiếp, có đầy đủ chứng từ và bảo hành từ nhà sản xuất.
    • Giá cả cạnh tranh: Võ Gia cam kết cung cấp động cơ với mức giá tốt nhất trên thị trường, phù hợp với nhu cầu của nhiều doanh nghiệp.
    • Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm hỗ trợ khách hàng từ khâu chọn sản phẩm, lắp đặt, đến vận hành và bảo trì.
    • Dịch vụ hậu mãi: Cung cấp phụ tùng chính hãng, dịch vụ bảo trì định kỳ, và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
    • Phạm vi phục vụ: Phục vụ khách hàng trên toàn quốc, từ các doanh nghiệp nhỏ đến các dự án công nghiệp lớn.

    Để nhận báo giá chi tiết hoặc tư vấn về động cơ Perkins 1104D-E44TG, khách hàng có thể liên hệ qua website chính thức hoặc hotline của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia.

    Động cơ Perkins 1104D-E44TG là một giải pháp năng lượng mạnh mẽ, lý tưởng cho các ứng dụng trong sản xuất điện, xây dựng, nông nghiệp, hàng hải và khai thác mỏ. Với các bộ phận chính được thiết kế đồng bộ, công nghệ phun nhiên liệu tiên tiến, khả năng tùy chỉnh linh hoạt, hệ thống làm mát hiệu quả và khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, động cơ này đáp ứng các yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp. Nguyên lý hoạt động 4 kỳ đảm bảo hiệu suất cao, tiết kiệm nhiên liệu và độ bền vượt trội. Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia là đối tác đáng tin cậy để khách hàng lựa chọn động cơ Perkins chính hãng với giá cả cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp.

    Hãy liên hệ ngay với Võ Gia để được tư vấn và sở hữu động cơ Perkins 1104D-E44TG với chất lượng tốt nhất!

    Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia

    Add: 341 Trường Chinh, P.Đông Hưng Thuận, TPHCM

    Mail: quy@mayphatdienvogia.com

    Hotline: 0909 968 122 – 0938 595 888

    Sản phẩm liên quan:

    Hotline 0909 968 122 Zalo 0909 968 122 Hotline 0938 595 888 Zalo 0938 595 888